jumble sale

jumble sale

A family browses through a jumble sale at the community hall.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chợ bán đồ từ thiện: "jumble sale" một buổi bán hàng, thường được tổ chức bởi các tổ chức từ thiện, nơi bán các vật dụng đã qua sử dụng do mọi người quyên góp. Mục đích chính gây quỹ cho các hoạt động từ thiện hoặc cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Họ tổ chức một buổi bán đồ từ thiện để gây quỹ cho bệnh viện địa phương.)
  • (Tôi tìm thấy một chiếc đèn cổ tại buổi bán đồ từ thiện với giá chỉ hai đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a jumble sale": tổ chức một buổi bán đồ từ thiện.

    • The school will hold a jumble sale next Saturday. (Trường học sẽ tổ chức một buổi bán đồ từ thiện vào thứ Bảy tới.)
  • "jumble sale bargain": món hời mua được từ buổi bán đồ từ thiện.

    • That antique vase was a real jumble sale bargain. (Chiếc bình cổ đó thực sự một món hời từ buổi bán đồ từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumble (danh từ): mớ hỗn độn, đồ lộn xộn (không phải từ ghép).

    • The room was a jumble of old clothes and toys. (Căn phòng một mớ hỗn độn quần áo đồ chơi.)
  • Garage sale (danh từ): chợ bán đồ tại nhà (tương tự nhưng thường do cá nhân tổ chức).

    • We went to a garage sale and bought a used bicycle. (Chúng tôi đã đến một buổi bán đồ tại nhà mua một chiếc xe đạp .)
  • Charity sale: buổi bán hàng từ thiện (có thể bao gồm cả đồ mới đồ ).

    • The charity sale raised thousands of dollars. (Buổi bán hàng từ thiện đã gây quỹ được hàng nghìn đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Rummage sale: buổi bán đồ (thường được tổ chức trong nhà thờ hoặc trường học).

    • The church's rummage sale is a popular community event. (Buổi bán đồ của nhà thờ một sự kiện cộng đồng phổ biến.)
  • Thrift sale: buổi bán đồ với giá rẻ (tương tự nhưng thường mang tính thương mại hơn).

    • The thrift sale offers a wide variety of used items. (Buổi bán đồ giá rẻ cung cấp nhiều loại đồ đã qua sử dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sort through: phân loại (thường dùng khi sắp xếp đồ để bán).

    • We need to sort through all the donations before the jumble sale. (Chúng ta cần phân loại tất cả đồ quyên góp trước buổi bán đồ từ thiện.)
  • Set up: thiết lập, bày biện (cho buổi bán hàng).

    • Volunteers will set up the tables for the jumble sale. (Các tình nguyện viên sẽ bày biện bàn ghế cho buổi bán đồ từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • A steal: món hời (thường dùng để chỉ món đồ mua rẻ).

    • This coat was a steal at the jumble sale. (Chiếc áo khoác này một món hờibuổi bán đồ từ thiện.)
  • One man's trash is another man's treasure: rác của người này kho báu của người khác (thường dùng trong ngữ cảnh mua bán đồ ).

    • At the jumble sale, one man's trash is another man's treasure. (Tại buổi bán đồ từ thiện, rác của người này kho báu của người khác.)

Từ gần giống

Từ chứa "jumble sale"